TPT – LITHIUM EP 3 là mỡ bôi trơn đa dụng chịu cực áp thuộc dòng sản phẩm TPT LUBE, được thiết kế cho các vị trí máy móc cần khả năng bôi trơn ổn định dưới tải trọng lớn. Sản phẩm có cấp độ đặc NLGI 3, phù hợp với những ứng dụng cần lớp mỡ đặc hơn so với mỡ NLGI 2.
Mỡ lithium EP 3 thường được sử dụng để bôi trơn vòng bi, ổ trục và các chi tiết cơ khí chịu tải, rung động hoặc có nguy cơ tiếp xúc với nước và tạp chất. Việc lựa chọn sản phẩm cần dựa trên yêu cầu của thiết bị, nhiệt độ vận hành và hướng dẫn của nhà sản xuất.
1. Đặc điểm nổi bật của TPT – LITHIUM EP 3
- Cấp độ đặc NLGI 3: Có độ đặc cao hơn NLGI 2, phù hợp với những vị trí cần mỡ có khả năng giữ tại chỗ tốt hơn.
- Khả năng chịu cực áp: Phụ gia EP hỗ trợ bảo vệ bề mặt kim loại khi chịu tải trọng lớn.
- Hỗ trợ chống mài mòn: Giúp giảm ma sát và hạn chế hao mòn tại các bề mặt tiếp xúc.
- Bảo vệ chống gỉ: Hỗ trợ hạn chế ăn mòn kim loại trong điều kiện vận hành phù hợp.
- Khả năng chống nước: Mỡ lithium EP thường có khả năng chống rửa trôi ở mức phù hợp, nhưng cần đối chiếu thông số cụ thể của sản phẩm.
- Ứng dụng công nghiệp đa dạng: Có thể sử dụng cho các ổ trục và cơ cấu máy móc đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của mỡ NLGI 3.
2. Thông số kỹ thuật TPT – LITHIUM EP 3
| Chỉ tiêu | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | TPT – LITHIUM EP 3 |
| Thương hiệu | TPT LUBE |
| Nhóm sản phẩm | Mỡ đa dụng chịu cực áp |
| Cấp độ đặc | NLGI 3 |
| Chất làm đặc | Lithium |
| Dầu gốc | Cần xác nhận theo TDS |
| Độ nhớt dầu gốc | Cần xác nhận theo TDS |
| Điểm nhỏ giọt | Cần xác nhận theo TDS |
| Dải nhiệt độ làm việc | Cần xác nhận theo TDS |
| Tải hàn 4 bi | Cần xác nhận theo TDS |
| Quy cách đóng gói | Cần xác nhận theo thông tin phân phối |
Lưu ý: Trang danh mục TPT LUBE xác nhận tên sản phẩm và cấp NLGI 3. Chưa có đủ dữ liệu TDS của đúng sản phẩm để xác nhận các chỉ tiêu còn lại; không nên lấy thông số của thương hiệu Lithium EP 3 khác thay thế.
3. Ứng dụng của TPT – LITHIUM EP 3
TPT – LITHIUM EP 3 có thể được xem xét cho các điểm bôi trơn yêu cầu mỡ lithium cấp NLGI 3, tùy theo thông số kỹ thuật thực tế của sản phẩm.
Một số ứng dụng có thể gồm:
- Vòng bi và ổ trục công nghiệp: Sử dụng tại các vị trí phù hợp với cấp độ đặc NLGI 3.
- Máy móc sản xuất: Bôi trơn các chi tiết cơ khí chịu tải theo khuyến nghị của nhà sản xuất.
- Thiết bị xây dựng: Hỗ trợ bôi trơn các cơ cấu chuyển động và ổ đỡ phù hợp.
- Thiết bị vận tải: Sử dụng tại các điểm bôi trơn được chỉ định dùng mỡ lithium chịu cực áp.
- Máy móc công nghiệp nặng: Có thể cân nhắc cho các vị trí chịu tải hoặc rung động khi sản phẩm đáp ứng đầy đủ yêu cầu vận hành.
Cần lưu ý rằng NLGI 3 đặc hơn NLGI 2, nên không phải lúc nào cũng có thể thay thế trực tiếp. Với vòng bi tốc độ cao hoặc hệ thống bôi trơn tập trung, cần kiểm tra khả năng cấp mỡ và yêu cầu của nhà sản xuất thiết bị trước khi sử dụng.
4. Hướng dẫn sử dụng và bảo quản
Trước khi sử dụng, cần vệ sinh điểm bôi trơn và kiểm tra khả năng tương thích với loại mỡ hiện có. Nếu chuyển đổi sản phẩm, nên làm theo hướng dẫn kỹ thuật để hạn chế nguy cơ trộn lẫn các loại mỡ không tương thích.
- Nạp lượng mỡ theo khuyến nghị của nhà sản xuất thiết bị.
- Không nạp quá nhiều mỡ vào vòng bi, tránh làm tăng nhiệt độ vận hành.
- Theo dõi nhiệt độ, tiếng ồn và tình trạng mỡ trong quá trình sử dụng.
- Bảo quản trong bao bì kín, tránh bụi bẩn, nước và ánh nắng trực tiếp.
- Tham khảo TDS để xác định nhiệt độ làm việc, chu kỳ bôi trơn và điều kiện lưu trữ phù hợp.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.