Castrol Spheerol EPL là dòng mỡ bôi trơn công nghiệp chất lượng cao gốc Lithium, chứa dầu gốc khoáng tinh lọc cùng hệ phụ gia chịu cực áp (EP) tiên tiến. Dòng sản phẩm này được thiết kế chuyên biệt để bảo vệ các chi tiết cơ khí làm việc dưới tải trọng nặng, độ rung động cao và điều kiện môi trường ẩm ướt.
Tổng Quan Về Dòng Sản Phẩm Castrol Spheerol EPL
Dòng mỡ Castrol Spheerol EPL cung cấp khả năng bảo vệ tối ưu chống lại hiện tượng mài mòn, gỉ sét và oxy hóa. Các sản phẩm bao gồm đầy đủ các cấp độ đặc NLGI từ 00 đến 3 (Spheerol EPL 00, EPL 0, EPL 1, EPL 2, EPL 3), đáp ứng linh hoạt cho từng phương thức bôi trơn và yêu cầu kỹ thuật của thiết bị.
-
Tên dòng sản phẩm: Castrol Spheerol EPL Range
-
Loại chất làm đặc: Lithium soap
-
Loại dầu gốc: Dầu khoáng
-
Cấp độ đặc (NLGI): 00, 0, 1, 2, 3
-
Thành phần phụ gia: Chịu cực áp (EP), chống gỉ và chống oxy hóa
Ưu Điểm Nổi Bật Của Castrol Spheerol EPL
-
Khả Năng Chịu Tải Cực Áp Vượt Trội
Hệ phụ gia EP giúp bảo vệ màng bôi trơn không bị phá hủy dưới áp lực lớn và tải trọng va đập, giảm thiểu tối đa hiện tượng trầy xước và mài mòn bề mặt kim loại.
-
Độ Bền Cơ Học & Kháng Sạt Cao
Mỡ giữ nguyên cấu trúc và độ đặc ngay cả khi làm việc liên tục trong điều kiện rung động mạnh, hạn chế tối đa tình trạng mỡ bị chảy ra ngoài ổ trục.
-
Khả Năng Chống Kháng Nước & Bảo Vệ Chống Ăn Mòn
Bám dính tốt trên bề mặt kim loại, chống lại sự rửa trôi của nước ngưng tụ hoặc bắn tóe, bảo vệ hiệu quả các chi tiết khỏi gỉ sét và ăn mòn.
-
Độ Ổn Định Oxy Hóa Cao
Giúp duy trì tính năng bôi trơn lâu dài, kéo dài chu kỳ tái bơm mỡ và tiết kiệm chi phí bảo dưỡng.
Phân Loại Cấp Độ NLGI & Ứng Dụng Thực Tế
-
Spheerol EPL 00 & EPL 0: Mỡ bán lỏng, độ bơm rửa tốt, chuyên dùng cho các hệ thống bôi trơn trung tâm, hộp giảm tốc bôi trơn bằng mỡ và các bộ truyền động kín.
-
Spheerol EPL 1: Dùng cho hệ thống bôi trơn trung tâm yêu cầu độ nhớt thấp hoặc các ổ trục vận hành ở nhiệt độ thấp.
-
Spheerol EPL 2: Cấp NLGI phổ biến nhất, ứng dụng đa năng cho các loại ổ lăn, ổ đỡ, khớp nối, moay-ơ bánh xe và chi tiết trượt trong máy móc công nghiệp.
-
Spheerol EPL 3: Mỡ độ đặc cao, phù hợp cho các ổ trục lắp đứng hoặc thiết bị làm việc trong môi trường độ rung cao, văng mỡ mạnh.
Thông Số Kỹ Thuật Đặc Trưng (Tham Khảo Các Cấp NLGI Phổ Biến)
| Thông số kỹ thuật | Phương pháp đo | EPL 0 | EPL 1 | EPL 2 | EPL 3 |
| Loại chất làm đặc | – | Lithium | Lithium | Lithium | Lithium |
| Độ xuyên kim ở 25°C (0.1mm) | ASTM D217 | 370 | 325 | 280 | 235 |
| Độ nhớt dầu gốc ở 40°C (cSt) | ASTM D445 | 150-200 | 150-200 | 150-200 | 150-200 |
| Điểm nhỏ giọt (°C) | ASTM D566 | > 165 | > 190 | > 190 | > 190 |
| Nhiệt độ làm việc (°C) | – | -20 đến 120 | -20 đến 120 | -20 đến 120 | -20 đến 120 |
Hướng Dẫn Sử Dụng Và Bảo Quản
-
Tra mỡ đúng cách: Làm sạch mỡ cũ và cặn bẩn tại vị trí ổ trục/núm bơm mỡ trước khi tra mỡ mới để tránh nhiễm bẩn.
-
Bảo quản: Tránh ánh nắng trực tiếp, lưu trữ nơi khô ráo, đậy kín nắp thùng/xô sau khi lấy mỡ để tránh bụi bẩn và hơi ẩm xâm nhập.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.