EP và AW là gì trong dầu mỡ bôi trơn? Phân biệt và cách sử dụng đúng trong kỹ thuật

EP và AW là gì trong dầu mỡ bôi trơn? Phân biệt và cách sử dụng đúng trong kỹ thuật

Trong thông số kỹ thuật của dầu mỡ bôi trơn, các ký hiệu EP và AW xuất hiện rất thường xuyên, đặc biệt trong dầu thủy lực, dầu bánh răng và mỡ bôi trơn công nghiệp. Tuy nhiên, không ít người sử dụng vẫn nhầm lẫn EP và AW chỉ là tên gọi thương mại, trong khi đây là các đặc tính kỹ thuật liên quan trực tiếp đến khả năng chống mài mòn và chịu tải của dầu mỡ. Việc hiểu đúng EP và AW giúp lựa chọn sản phẩm phù hợp, tránh mài mòn sớm và hư hỏng thiết bị.

AW là viết tắt của Anti-Wear, nghĩa là khả năng chống mài mòn. Dầu hoặc mỡ có tính năng AW được bổ sung phụ gia chống mài mòn nhằm bảo vệ bề mặt kim loại trong điều kiện làm việc thông thường, khi các chi tiết vẫn còn lớp màng dầu bôi trơn tương đối ổn định. Phụ gia AW thường hoạt động bằng cách tạo một lớp màng bảo vệ mỏng trên bề mặt kim loại, giúp giảm tiếp xúc trực tiếp kim loại – kim loại khi tải và tốc độ ở mức trung bình.

Dầu AW thường được sử dụng trong các hệ thống làm việc ở điều kiện tải nhẹ đến trung bình, nơi không xảy ra va đập mạnh hoặc áp suất tiếp xúc quá cao. Ứng dụng phổ biến của dầu AW gồm hệ thống thủy lực công nghiệp, bơm thủy lực, van, xy lanh và các cơ cấu chuyển động liên tục. Trong nhiều trường hợp, dầu thủy lực ISO VG 32, 46 hoặc 68 đều là dầu AW, trừ khi được ghi rõ có tính năng EP.

EP là viết tắt của Extreme Pressure, nghĩa là khả năng chịu áp suất cao hoặc chịu tải cực lớn. Dầu hoặc mỡ EP chứa phụ gia chịu cực áp, có khả năng bảo vệ bề mặt kim loại trong điều kiện tải nặng, va đập mạnh hoặc khi màng dầu thông thường bị phá vỡ. Khi xảy ra tiếp xúc kim loại – kim loại ở áp suất cao, phụ gia EP sẽ phản ứng hóa học với bề mặt kim loại để tạo ra một lớp màng bảo vệ đặc biệt, giúp ngăn hàn dính, trầy xước và hư hỏng nghiêm trọng.

Dầu EP thường được sử dụng cho các cơ cấu chịu tải nặng và áp suất tiếp xúc cao, chẳng hạn như bánh răng công nghiệp, hộp số tải nặng, ổ trượt chịu tải lớn và các cơ cấu truyền động làm việc trong điều kiện khắc nghiệt. Trong thực tế, dầu bánh răng công nghiệp hầu hết đều là dầu EP để đảm bảo khả năng chịu tải và chống mài mòn khi bánh răng ăn khớp.

Sự khác biệt cốt lõi giữa AW và EP nằm ở điều kiện làm việc mà chúng được thiết kế để bảo vệ. AW phù hợp với điều kiện bôi trơn thủy động hoặc bán thủy động, khi màng dầu vẫn tồn tại và tải không quá cao. EP được thiết kế cho điều kiện bôi trơn biên hoặc khi xảy ra áp suất tiếp xúc rất lớn, nơi màng dầu dễ bị phá vỡ. Vì vậy, EP không đơn thuần là “AW mạnh hơn” mà là một cơ chế bảo vệ khác về mặt hóa học.

Trong mỡ bôi trơn, ký hiệu EP cũng xuất hiện rất phổ biến, ví dụ mỡ EP2. Điều này cho biết mỡ có chứa phụ gia chịu cực áp, phù hợp với ổ bi, ổ lăn hoặc cơ cấu chịu tải nặng và va đập. Ngược lại, mỡ không EP hoặc chỉ có AW thường dùng cho tải nhẹ, tốc độ cao, nơi cần giảm ma sát nhưng không cần chịu áp suất tiếp xúc lớn.

Cách nhận biết dầu hoặc mỡ có EP hay AW chủ yếu dựa vào thông tin kỹ thuật của sản phẩm. Trên nhãn hoặc tài liệu kỹ thuật, dầu AW thường được ghi là “Anti-Wear Hydraulic Oil” hoặc đơn giản là dầu thủy lực AW. Dầu EP thường có mô tả “Extreme Pressure”, “EP Gear Oil” hoặc ghi rõ đạt các tiêu chuẩn chịu tải như FZG, Timken OK Load. Với mỡ bôi trơn, ký hiệu EP thường được ghi trực tiếp trong tên sản phẩm hoặc cấp NLGI, ví dụ EP1, EP2.

Trong lựa chọn thực tế, không nên dùng dầu EP thay thế cho dầu AW nếu nhà sản xuất thiết bị không khuyến nghị, đặc biệt trong hệ thống thủy lực. Phụ gia EP có tính hoạt hóa hóa học cao, trong một số trường hợp có thể không phù hợp với vật liệu đồng, bạc hoặc phớt. Ngược lại, dùng dầu AW cho hộp số hoặc bánh răng chịu tải nặng có thể dẫn đến mài mòn nhanh và hư hỏng nghiêm trọng.

Tóm lại, AW và EP là hai đặc tính kỹ thuật khác nhau trong dầu mỡ bôi trơn, phản ánh khả năng bảo vệ thiết bị ở các mức tải và điều kiện làm việc khác nhau. Hiểu đúng và chọn đúng dầu AW hay EP không chỉ giúp thiết bị vận hành an toàn, ổn định mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc kéo dài tuổi thọ và tối ưu chi phí bảo trì.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *