1. Giới thiệu mỡ COGELSA ULTRAPLEX CSFG 460/462
COGELSA ULTRAPLEX CSFG 460/462 là dòng mỡ bôi trơn công nghiệp an toàn thực phẩm của thương hiệu COGELSA, sử dụng dầu gốc bán tổng hợp có độ nhớt cao và chất làm đặc calcium sulphonate (sulfonat canxi). Sản phẩm được phát triển cho các cơ cấu máy móc phải làm việc dưới tải trọng lớn, nhiệt độ cao và trong môi trường thường xuyên tiếp xúc với nước hoặc độ ẩm.
Dòng sản phẩm có hai cấp độ đặc khác nhau: ULTRAPLEX CSFG 460 thuộc cấp NLGI 0, trong khi ULTRAPLEX CSFG 462 thuộc cấp NLGI 2. Cả hai đều có điểm nhỏ giọt trên 300°C và được thiết kế cho các vị trí bôi trơn trong ngành thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và mỹ phẩm.
Theo tài liệu của nhà sản xuất, dòng ULTRAPLEX CSFG đạt chứng nhận NSF H1 cho các tình huống có khả năng tiếp xúc ngẫu nhiên với thực phẩm. Đây là yếu tố quan trọng đối với những nhà máy cần lựa chọn mỡ bôi trơn đáp ứng yêu cầu vệ sinh trong quá trình sản xuất.
2. Đặc tính nổi bật của COGELSA ULTRAPLEX CSFG 460/462
Dầu gốc bán tổng hợp có độ nhớt cao
ULTRAPLEX CSFG 460/462 sử dụng dầu gốc bán tổng hợp có độ nhớt 460 mm²/s tại 40°C theo tài liệu kỹ thuật. Đặc tính này phù hợp với các cơ cấu cần lớp dầu bôi trơn có khả năng duy trì bảo vệ khi chịu tải trọng lớn.
Sản phẩm được thiết kế cho các vị trí bôi trơn trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt, đặc biệt khi thiết bị phải hoạt động liên tục và tiếp xúc với độ ẩm.
Khả năng chịu tải và chống mài mòn
Chất làm đặc sulfonat canxi kết hợp với hệ phụ gia phù hợp giúp sản phẩm có khả năng chịu tải cao và hỗ trợ bảo vệ bề mặt kim loại. Đặc tính này cần thiết đối với vòng bi, bạc trượt và các cơ cấu máy móc thường xuyên chịu áp lực trong quá trình vận hành.
Theo tài liệu kỹ thuật, tải trọng hàn trong thử nghiệm bốn bi đạt giá trị điển hình 400 kg. Đây là kết quả thử nghiệm trong điều kiện tiêu chuẩn, không phải tải trọng cho phép trực tiếp của một thiết bị cụ thể.
Khả năng chống nước và bảo vệ chống ăn mòn
Trong các nhà máy thực phẩm và đồ uống, thiết bị thường phải vệ sinh bằng nước hoặc hoạt động tại khu vực có độ ẩm cao. ULTRAPLEX CSFG 460/462 có độ bám dính tốt, khả năng chống nước và khả năng bảo vệ chống ăn mòn, giúp duy trì lớp mỡ tại vị trí bôi trơn.
Đặc tính này đặc biệt hữu ích đối với máy trộn, máy nghiền, máy đóng gói và thiết bị sản xuất thường xuyên phải vệ sinh.
Chứng nhận NSF H1 cho ứng dụng thực phẩm
ULTRAPLEX CSFG 460/462 thuộc dòng mỡ được chứng nhận NSF H1, dành cho các ứng dụng mà khả năng tiếp xúc ngẫu nhiên với thực phẩm có thể xảy ra. Việc lựa chọn mỡ H1 giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu quản lý chất bôi trơn trong môi trường sản xuất thực phẩm.
Tuy nhiên, NSF H1 không có nghĩa là mỡ được phép trộn trực tiếp vào thực phẩm. Doanh nghiệp vẫn cần kiểm soát nguy cơ nhiễm bẩn, tuân thủ quy trình vệ sinh và sử dụng đúng vị trí được cho phép.
3. Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | ULTRAPLEX CSFG 460 | ULTRAPLEX CSFG 462 |
|---|---|---|
| Chất làm đặc | Sulfonat canxi | Sulfonat canxi |
| Dầu gốc | Bán tổng hợp | Bán tổng hợp |
| Độ nhớt dầu gốc tại 40°C | 460 mm²/s | 460 mm²/s |
| Cấp độ đặc NLGI | 0 | 2 |
| Điểm nhỏ giọt | Trên 300°C | Trên 300°C |
| Tải trọng hàn, thử nghiệm bốn bi | 400 kg | 400 kg |
| Chứng nhận NSF H1 | Theo tài liệu sản phẩm | Theo tài liệu sản phẩm |
Dải nhiệt độ làm việc được tài liệu kỹ thuật công bố là khoảng -20°C đến +180°C, với chu kỳ bổ sung mỡ phù hợp. Điểm nhỏ giọt trên 300°C không đồng nghĩa với việc sản phẩm có thể vận hành liên tục ở nhiệt độ này.
4. Ứng dụng của COGELSA ULTRAPLEX CSFG 460/462
Sản phẩm được thiết kế cho các vị trí bôi trơn trong môi trường sản xuất yêu cầu khả năng chịu tải và kiểm soát vệ sinh, bao gồm:
- Ngành thực phẩm và đồ uống: Bôi trơn các vòng bi, bạc trượt và cơ cấu máy móc trong dây chuyền sản xuất.
- Ngành dược phẩm và mỹ phẩm: Sử dụng tại những điểm bôi trơn phù hợp trong môi trường sản xuất có yêu cầu quản lý chất bôi trơn.
- Máy trộn và máy nghiền: Hỗ trợ bôi trơn các bộ phận chịu tải lớn.
- Máy ép viên: Ứng dụng trong thiết bị ép viên thức ăn chăn nuôi và các sản phẩm thực phẩm khi đáp ứng yêu cầu của máy.
- Máy chiết rót và đóng gói: Bôi trơn vòng bi và các cơ cấu cơ khí có khả năng tiếp xúc ngẫu nhiên với thực phẩm.
Việc chọn cấp 460 hay 462 cần dựa vào thiết kế điểm bôi trơn và phương pháp cấp mỡ. NLGI 0 mềm hơn, phù hợp với một số hệ thống cần mỡ dễ dịch chuyển; NLGI 2 đặc hơn, thường được sử dụng tại các điểm tra mỡ thông dụng. Cần kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất thiết bị trước khi thay thế sản phẩm đang dùng.
5. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
Trước khi sử dụng, cần vệ sinh điểm bôi trơn và tránh để bụi bẩn, nước hoặc tạp chất lọt vào mỡ. Không nên trộn sản phẩm với loại mỡ khác nếu chưa xác nhận tính tương thích.
Đối với dây chuyền thực phẩm, cần tuân thủ quy trình quản lý chất bôi trơn, vệ sinh thiết bị và hướng dẫn sử dụng NSF H1. Bảo quản sản phẩm trong bao bì kín, tại nơi khô ráo và tránh nhiễm bẩn.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.