Tổng quan sản phẩm Mỡ Molykote D Paste (1kg)

|
Thuộc tính |
Chi tiết |
|
Loại sản phẩm |
Mỡ bôi trơn dạng Paste (Solid Lubricant Paste) – Chống Kẹt Dính (Anti-Seize) |
|
Dầu gốc |
Dầu khoáng (Mineral Oil) |
|
Chất làm đặc |
Xà phòng Lithium / Chất làm đặc thông thường |
|
Chất bôi trơn rắn |
Các hạt rắn màu trắng (White Solids) |
|
Màu sắc |
Trắng (Whitish) |
|
Độ sệt NLGI |
2-3 |
|
Phạm vi nhiệt độ hoạt động |
−25°C đến +250°C |
|
Quy cách |
Hộp 1kg |
Đặc điểm và Lợi ích nổi bật Mỡ Molykote D Paste (1kg)

-
Chịu tải trọng cao: Có khả năng chịu tải đặc biệt cao (Load-carrying capacity), bảo vệ các bề mặt kim loại dưới áp lực lớn.
-
Chống kẹt dính (Anti-Seize) và Kẹt rỉ (Fretting Corrosion): Ngăn chặn hiện tượng trượt giật (stick-slip) và kẹt dính (seizure), tạo điều kiện tháo lắp dễ dàng các khớp nối kim loại ngay cả sau thời gian dài sử dụng.
-
Bôi trơn sạch sẽ: Màu trắng/trắng nhạt giúp bôi trơn những nơi yêu cầu sạch sẽ, không để lại cặn bẩn dễ thấy như mỡ màu đen (ví dụ: Molykote G-N Plus).
-
Chống ăn mòn: Cung cấp khả năng bảo vệ chống ăn mòn và chống kẹt rỉ (galling) rất tốt.
-
Ứng dụng Tốc độ thấp: Đặc biệt hiệu quả ở tốc độ trượt thấp và dưới tải trọng nặng.
-
Mục đích lắp ráp và chạy rà (Run-in): Thường được dùng để bôi trơn khi lắp ráp các chi tiết máy mới hoặc chạy rà các bộ phận kim loại.
Ứng dụng tiêu biểu Mỡ Molykote D Paste (1kg)

Molykote D Paste được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp, đặc biệt là cho các ứng dụng yêu cầu bôi trơn “sạch” và chịu tải nặng:
-
Lắp ráp: Lắp ráp các bộ phận máy móc, ép lắp các chi tiết như chốt, bu lông, mặt bích.
-
Chạy rà: Làm chất bôi trơn chạy rà cho máy móc và hộp số mới.
-
Bề mặt trượt: Các bề mặt trượt, thanh dẫn hướng, rãnh trượt chịu tải nặng.
-
Thiết bị yêu cầu sạch: Thiết bị điện, thiết bị gia dụng, máy đóng gói, máy móc trong ngành dệt, máy chế biến nhựa và dụng cụ chính xác.
-
Khớp nối: Các khớp nối ren, trục chính, ổ trục trơn và ống lót.



